Bỏ qua tới nội dung

Fileder · Water Treatment Engineering

Nâng chuẩn nguồn nước cho toàn bộ ngôi nhà

Fileder mang công nghệ xử lý nước châu Âu vào từng điểm sử dụng — từ phòng tắm, nhà bếp đến hệ thống nước nóng và các thiết bị trong gia đình.

Cấu hình được đề xuất dựa trên nguồn nước và nhu cầu sử dụng thực tế.

Mặt cắt máy làm mềm nước Fileder: van điều khiển LCD, ống trung tâm, cột hạt Cation làm mềm nước và khoang muối viên

Phạm vi sử dụng

Nước không chỉ dùng để uống

Máy lọc nước tại bếp chỉ xử lý một điểm sử dụng. Trong khi đó, phần lớn lượng nước mỗi ngày được dùng để tắm, giặt, vệ sinh và vận hành thiết bị.
01

Vòi sen

Lượng nước lớn nhất mỗi ngày

02

Bồn rửa mặt

Tiếp xúc trực tiếp da mặt

03

Máy giặt

Cặn ảnh hưởng tuổi thọ máy

04

Máy rửa bát

Vệt cặn trên ly, bát đĩa

05

Bình nóng lạnh

Cáu cặn giảm hiệu quả truyền nhiệt

06

Bếp

Nấu ăn và sơ chế

07

Bồn tắm

Thời gian tiếp xúc nước lâu

Dấu hiệu thường gặp

Nhà bạn đang gặp vấn đề gì?

Các dấu hiệu dưới đây là điểm khởi đầu để kiểm tra, không phải kết luận. Nguyên nhân thật cần được xác định bằng đo đạc.
01

Cặn trắng

Ấm nước, sen vòi, kính phòng tắm thường xuyên xuất hiện cặn bám.

Có thể liên quan đến độ cứng của nước — cần đo trước khi kết luận.

02

Mùi clo

Nước có mùi thuốc khử trùng rõ khi vừa mở vòi.

Cần đánh giá clo dư và đặc điểm nguồn cấp.

03

Cặn, rỉ sét

Bồn chứa, lavabo hoặc lõi lọc nhanh xuất hiện cặn, ngả màu.

Cần xác định nguyên nhân trước khi chọn hệ lọc.

04

Da và tóc khó chịu

Sau khi tắm có cảm giác khô, rít hoặc khó chịu.

Cảm nhận này do nhiều yếu tố; chưa đủ để kết luận là do nguồn nước.

Giải pháp Fileder

Không phải mọi nguồn nước đều cần cùng một hệ thống

Cấu hình phù hợp phụ thuộc vào thành phần nguồn nước, lưu lượng sử dụng và điều kiện lắp đặt thực tế.
01Water Filtration

Lọc nước sinh hoạt toàn nhà

Dành cho nhu cầu xử lý cặn, mùi, clo dư và một số thành phần phù hợp với vật liệu lọc.

  • Than hoạt tính gáo dừa
  • Zeolite tự nhiên
  • Sục rửa tự động
Tìm hiểu chi tiết
02Water Softening

Làm mềm nước cứng

Công nghệ trao đổi iON nhằm giảm Ca²⁺ và Mg²⁺ — hai thành phần gây độ cứng của nước.

  • Hạt Cation làm mềm nước
  • Tái sinh tự động
  • Van by-pass
Tìm hiểu chi tiết
03Complete Water Treatment

Lọc kết hợp làm mềm

Kết hợp nhiều công đoạn khi nguồn nước tồn tại đồng thời nhiều vấn đề khác nhau.

  • Nhiều cấp xử lý
  • Cấu hình theo kết quả đo
  • Bố trí theo mặt bằng
Tìm hiểu chi tiết

Fileder Water Filtration

Cột lọc PRF

Than hoạt tính gáo dừa kết hợp zeolite tự nhiên, hỗ trợ hấp phụ clo dư, mùi và một số hợp chất hữu cơ tùy đặc tính nguồn nước.

Fileder PRF 9

Vật liệu lọc
Than hoạt tính gáo dừa + zeolite tự nhiên
Thể tích vật liệu lọc
9 L
Lưu lượng
1 m³/h
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Nhiệt độ nước làm việc
5 – 40 °C
  • Công nghệ làm kín cấp y tế
  • Kích thước nhỏ gọn

Fileder PRF 18

Vật liệu lọc
Than hoạt tính gáo dừa + zeolite tự nhiên
Thể tích vật liệu lọc
18 L
Lưu lượng
1 m³/h
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Nhiệt độ nước làm việc
5 – 40 °C
  • Công nghệ làm kín cấp y tế
  • Kích thước nhỏ gọn

Fileder PRF 30

Vật liệu lọc
Than hoạt tính gáo dừa + zeolite tự nhiên
Thể tích vật liệu lọc
30 L
Lưu lượng
3 m³/h
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Nhiệt độ nước làm việc
5 – 40 °C
  • Sục rửa tự động
  • Nhớ khi mất điện

Kích thước dòng PRF chưa được công bố: số liệu trong tài liệu gốc của hãng đang có sai lệch và đang chờ nhà sản xuất xác nhận lại. Chúng tôi chọn không đăng thông số chưa kiểm chứng.

Fileder Water Softening

Máy làm mềm nước

Giảm độ cứng bằng trao đổi iON, vận hành và tái sinh tự động theo thời gian và lưu lượng thực tế.
Máy làm mềm nước Fileder Softener 9L

Fileder Softener 9L

Thể tích hạt làm mềm nước
9 L
Khả năng khử độ cứng
432.000 mg (≈ 432 g CaCO₃)
Điều khiển tái sinh
Theo thời gian & lưu lượng
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Nhiệt độ nước làm việc
5 – 30 °C
Kích thước
300 × 500 × 750 mm
  • Cảnh báo mức muối
  • Tái sinh muối khô
  • Nhớ khi mất điện
  • Van by-pass
Máy làm mềm nước Fileder Softener 30L

Fileder Softener 30L

Thể tích hạt làm mềm nước
30 L
Khả năng khử độ cứng
1.482.353 mg (≈ 1.482 g CaCO₃)
Điều khiển tái sinh
Theo thời gian & lưu lượng
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Nhiệt độ nước làm việc
5 – 30 °C
Kích thước
300 × 500 × 1200 mm
  • Cảnh báo mức muối
  • Tái sinh muối khô
  • Nhớ khi mất điện
  • Van by-pass

Engineering

Khác biệt nằm bên trong hệ thống

Phần người dùng nhìn thấy hằng ngày chỉ là lớp vỏ. Chất lượng vận hành đến từ những bộ phận bên trong.
01

Van điều khiển LCD

Đầu van điều khiển tự động, điều khiển kép theo thời gian và lưu lượng.

02

Đồng hồ đo lưu lượng điện tử

Cấp nước mềm theo nhu cầu thực tế, tiết kiệm nước, điện và muối.

03

Ống trung tâm

Nhựa PE cấp y tế, chịu áp lực cao và chống ăn mòn.

04

Hạt Cation làm mềm nước

Vật liệu trao đổi iON — thành phần quyết định khả năng khử độ cứng.

05

Khoang muối viên

Tái sinh muối khô: sau tái sinh không còn nước đọng trong thùng muối.

06

Cột FRP

Thân cột chịu áp lực cao, tích hợp lớp lót polyethylene.

07

Hệ thống van by-pass

Chuyển sang dùng trực tiếp nước máy khi không cần nước mềm.

08

Vỏ máy bảo vệ

Nhựa polypropylene chống tia UV, bền với môi trường.

Mặt cắt máy làm mềm nước Fileder cho thấy van điều khiển, ống trung tâm, cột hạt Cation làm mềm nước và khoang muối viên

Nguyên lý trao đổi iON

Nước nhìn trong chưa chắc đã là nước mềm

Canxi và magie là khoáng chất hòa tan, không quan sát được bằng mắt thường. Độ cứng chỉ xác định được bằng đo đạc.
  • Cặn trắng bám trên sen vòi và bề mặt kính
  • Cáu cặn tích tụ trong thiết bị dùng nước nóng
  • Giảm hiệu quả truyền nhiệt của bình nóng lạnh
  • Bề mặt cần vệ sinh thường xuyên hơn

Nước đầu vào

Ca²⁺Mg²⁺

iON gây độ cứng

Hạt Cation
làm mềm nước

Nước sau xử lý

Độ cứng giảm

iON được giữ lại trên vật liệu

Khi vật liệu đã bão hòa, hệ thống tự động tái sinh bằng dung dịch muối để khôi phục khả năng trao đổi iON. Mức độ giảm độ cứng phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào và cấu hình được lựa chọn.

Công cụ miễn phí

Nguồn nước nhà bạn đang gặp vấn đề gì?

Trả lời vài câu hỏi ngắn để khoanh vùng những chỉ tiêu cần được đánh giá. Kết quả không thay thế việc đo đạc thực tế.

Bạn sẽ được hỏi về

  1. 1Nguồn nước đang dùng
  2. 2Dấu hiệu đang gặp
  3. 3Loại công trình
  4. 4Số phòng tắm và số người dùng

Sau đó kỹ thuật viên sẽ kiểm tra nguồn nước và lưu lượng thực tế trước khi đề xuất cấu hình.

Fileder tại Việt Nam

Công nghệ quốc tế, cấu hình theo nguồn nước Việt Nam

Không có một model xử lý được mọi nguồn nước. Cấu hình phù hợp là kết quả của khảo sát và đo đạc.
  1. 01

    Khảo sát nguồn nước

    Xác định nguồn cấp và hiện trạng sử dụng.

  2. 02

    Đánh giá chỉ tiêu

    Đo các chỉ tiêu cần thiết cho việc chọn cấu hình.

  3. 03

    Phân tích nhu cầu

    Số điểm dùng nước, số người và lưu lượng giờ cao điểm.

  4. 04

    Đề xuất cấu hình

    Chọn thiết bị và thứ tự xử lý dựa trên dữ liệu đã đo.

  5. 05

    Khảo sát lắp đặt

    Đường ống, vị trí đặt máy, cấp điện và đường xả.

  6. 06

    Lắp đặt & chạy thử

    Thi công và cài đặt thông số vận hành ban đầu.

  7. 07

    Kiểm tra sau lắp

    Đối chiếu kết quả với mục tiêu đã đặt ra.

  8. 08

    Bảo trì định kỳ

    Theo dõi vật liệu lọc và chu kỳ tái sinh.

Fileder Group · Global capability

Sản xuất tại Đức, nhập khẩu trực tiếp

Thiết bị được sản xuất tại nhà máy Fileder ở Hösbach, bang Bayern, Đức. Fileder Việt Nam là đại diện phân phối, nhập hàng trực tiếp từ nhà máy này.

Fileder hoạt động trong ngành lọc nước từ năm 1981, có cơ sở tại Đức, Anh và Ba Lan. Việc khảo sát, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bảo trì tại Việt Nam do đội ngũ Fileder Việt Nam thực hiện.

  • Hösbach, ĐứcNhà máy sản xuất — nguồn hàng của Fileder Việt Nam
  • Maidstone, AnhPhòng thí nghiệm và trung tâm đào tạo kỹ thuật
  • Łódź, Ba LanTrung tâm phân phối châu Âu

Tư vấn trước, cung cấp sau

Hãng tự định vị là đơn vị tư vấn kỹ thuật, có đội ngũ kỹ sư và chuyên gia hoá học riêng.

Phòng thí nghiệm nội bộ

Phân tích nước và kiểm nghiệm vật liệu lọc phục vụ việc chọn cấu hình.

Phân phối SPECTRUM toàn cầu

Toàn bộ danh mục SPECTRUM được phân phối qua Fileder — dòng lọc phân ba hạng Premier, Standard và Economic.

Bề rộng ứng dụng

Cùng nền tảng lọc đang phục vụ bệnh viện, phòng thí nghiệm và nhà máy thực phẩm tại châu Âu.

Toàn bộ nhân sự Fileder mặc đồng phục công ty, chụp chung tại văn phòng
Đội ngũ Fileder tại Anh
Ba nhân viên Fileder trao đổi phương án lọc cùng khách hàng, trên bàn là catalogue kỹ thuật
Buổi tư vấn kỹ thuật
Năm thành lập
1981Năm thành lậphơn 4 thập kỷ trong ngành lọc
Khách hàng
4.500Khách hàngtại Anh và châu Âu
Liên tục đạt ISO 9001
21 nămLiên tục đạt ISO 9001chứng nhận duy trì hằng năm
Phòng thí nghiệm
Wet-lab 1.800 lítPhòng thí nghiệmkiểm nghiệm vật liệu lọc và phân tích nước

Hãng dựa vào đâu để tư vấn cấu hình

  • Đội ngũ kỹ sư và chuyên gia hoá học riêng
  • Thiết kế hệ thống trên phần mềm chuyên dụng
  • Phòng thử nghiệm ướt (wet-lab) cho vật liệu lọc
  • Phân tích hạt và phân tích nước đầy đủ chỉ tiêu
  • Trung tâm đào tạo kỹ thuật cho khách hàng

Các nhãn trong danh mục

  • SPECTRUM
  • Pentair
  • Veolia
  • Nitto Hydranautics
  • JNC
  • Axeon

Với SPECTRUM, Fileder giữ vai trò nhà phân phối được uỷ quyền trên phạm vi toàn cầu; các nhãn còn lại là đối tác trong danh mục. Đây là danh mục của tập đoàn tại châu Âu — danh sách hàng nhập về Việt Nam do Fileder Việt Nam công bố riêng.

Fileder Group · Global capability

Nhà máy Đức, chứng nhận tra cứu được

Nguồn hàng của Fileder Việt Nam là nhà máy tại Hösbach, Đức. Mỗi chứng nhận dưới đây đều có số hiệu và cơ quan cấp cụ thể để đối chiếu. Đây là năng lực của tập đoàn Fileder; phần khảo sát, lắp đặt và bảo trì tại Việt Nam do Fileder Việt Nam thực hiện.
Toàn cảnh từ trên cao khu nhà văn phòng và nhà kho của Fileder Filter Systems Europe GmbH tại Hösbach, Đức, mái nhà kho lắp kín tấm pin mặt trời

Trụ sở & nhà máy tại Đức

Fileder Filter Systems Europe GmbH — Hösbach, Bayern

Bên trong kho hàng tại Hösbach với kệ chứa nhiều tầng, các kiện hàng ghi rõ địa danh Hösbach

Kho vận hành tại Đức

Hàng hoá dán nhãn Hösbach

Mặt tiền nhà xưởng Fileder tại Maidstone, Anh, gắn biển hiệu fileder kèm dòng chữ experts in filtration

Cơ sở tại Anh

Fileder Filter Systems Ltd — Maidstone, Kent

Nhà máy sản xuất tại Đức

ISO 9001:2015

Fileder Filter Systems Europe GmbH — Hösbach

Cơ quan cấp
DEKRA Certification GmbH, Stuttgart
Số chứng nhận
100817428 / 3
Hiệu lực
15/08/2026 – 14/08/2029
Phạm vi
Phân phối, thiết kế và sản xuất sản phẩm xử lý nước và lọc

Hệ thống quản lý toàn tập đoàn — Fileder Filter Systems Ltd

Hội viên hiệp hội ngành nước

  • Logo Water Quality AssociationWater Quality Association
  • Logo Water Dispenser & Hydration AssociationWater Dispenser & Hydration Association

Kiến thức nước

Hiểu nguồn nước trước, chọn thiết bị sau

Những gì nên biết trước khi đầu tư hệ thống lọc: nước cứng gây tốn kém ở đâu, khi nào cần xét nghiệm, và đo gì trước khi chọn cấu hình.
Xem tất cả bài viết

Khi nào cần xét nghiệm nước và xét nghiệm những gì

Quy chuẩn nước sạch áp dụng cho đơn vị cấp nước, không áp dụng cho vòi nước nhà bạn. Giữa nhà máy và vòi là hàng chục cây số đường ống cùng bể chứa — muốn biết nước đang dùng thế nào thì phải lấy mẫu tại nhà.

Đọc bài →

Clo dư trong nước máy: vì sao có, khi nào cần xử lý

Quy chuẩn Việt Nam yêu cầu clo dư tự do nằm trong khoảng 0,2 – 1,0 mg/L — có cả ngưỡng sàn, vì đó là lớp bảo vệ vi sinh trên đường ống. Xử lý clo dư tại nhà là đánh đổi cần hiểu trước khi lắp.

Đọc bài →

Câu hỏi thường gặp

Những điều nên biết trước khi quyết định

Nhà tôi cần lọc hay cần làm mềm?
Hai việc khác nhau. Lọc xử lý cặn, mùi và clo dư; làm mềm giảm canxi và magie gây độ cứng. Nhà có cặn trắng chưa chắc cần làm mềm — độ cứng phải được đo trước khi kết luận. Nhiều trường hợp cần kết hợp cả hai.
Lắp hệ thống có làm yếu áp lực nước không?
Mọi thiết bị đi trên đường ống đều gây tổn thất áp lực nhất định. Mức độ phụ thuộc vào lưu lượng thiết kế so với nhu cầu thực tế của công trình. Vì vậy cần tính lưu lượng giờ cao điểm trước khi chọn model, thay vì chọn theo số phòng tắm.
Nước sau lọc có uống trực tiếp được không?
Không. Cột lọc sinh hoạt xử lý nước cho toàn nhà — tắm, giặt, vệ sinh và bảo vệ thiết bị. Đây không phải thiết bị lọc nước uống và không phải công nghệ diệt khuẩn. Nếu cần nước uống, phải dùng thiết bị chuyên dụng riêng tại điểm sử dụng.
Chi phí vận hành gồm những gì?
Với máy làm mềm nước là muối viên cho quá trình tái sinh, cộng lượng nước và điện dùng khi tái sinh. Với cột lọc là chi phí thay vật liệu lọc theo chu kỳ. Mức tiêu hao phụ thuộc độ cứng nước đầu vào và lượng nước sử dụng, nên chỉ ước tính được sau khi có kết quả đo.
Bao lâu phải thay vật liệu lọc?
Không có con số cố định cho mọi công trình. Tuổi thọ vật liệu phụ thuộc chất lượng nước đầu vào và lưu lượng sử dụng thực tế. Chu kỳ cụ thể được xác định sau khảo sát và theo dõi trong quá trình vận hành.
Làm sao biết sản phẩm phù hợp nguồn nước nhà tôi?
Bằng cách đo, không bằng cách suy đoán. Kỹ thuật viên kiểm tra nguồn nước và điều kiện lắp đặt, sau đó mới đề xuất cấu hình. Nếu anh chị đã có phiếu xét nghiệm nước, gửi kèm sẽ rút ngắn được bước này.

Precision · Confidence · Better Water

Đừng chọn hệ thống trước khi hiểu nguồn nước

Mỗi nguồn nước có thành phần, độ cứng và điều kiện sử dụng khác nhau. Hãy để kỹ thuật viên đánh giá nguồn nước trước khi đề xuất cấu hình Fileder phù hợp.

Tư vấnNhắn tinKiểm tra nước