Bỏ qua tới nội dung

Complete Water Treatment

Lọc kết hợp làm mềm

Khi nguồn nước vừa có cặn, mùi vừa có độ cứng cao thì một thiết bị không giải quyết được cả hai. Hệ nhiều cấp xử lý lần lượt từng vấn đề theo đúng thứ tự kỹ thuật.

Khi nào phù hợp

Giải pháp này dành cho trường hợp nào

Các dấu hiệu dưới đây là căn cứ để đi kiểm tra, chưa phải kết luận. Nguyên nhân thật cần được xác định bằng đo đạc.

Nước máy vừa có mùi clo vừa cứng

Trường hợp phổ biến ở nhiều khu vực: xử lý một vấn đề thì vấn đề còn lại vẫn nguyên.

Nước giếng khoan đã qua xử lý sơ bộ

Cần đánh giá kỹ thành phần nguồn nước trước, vì nước giếng mỗi nơi mỗi khác và có thể cần thêm công đoạn tiền xử lý.

Công trình nhiều điểm dùng nước

Biệt thự, nhà nhiều tầng, homestay — lưu lượng giờ cao điểm lớn nên phải tính công suất theo nhu cầu thật.

Ưu tiên bảo vệ hệ thiết bị nước nóng

Bình nóng lạnh, hệ nước nóng trung tâm và thiết bị gia nhiệt là nơi chịu ảnh hưởng rõ nhất từ cáu cặn.

Nói rõ giới hạn

Giải pháp này không xử lý những gì

Phần lớn thất vọng sau lắp đặt đến từ kỳ vọng sai ngay từ đầu, nên chúng tôi nói trước.
  • Cần mặt bằng lớn hơn. Hệ có từ hai cột trở lên, kèm khoang muối và đường ống kết nối — phải bố trí được chỗ đặt và lối thao tác bảo trì.
  • Không phải hệ lọc nước uống. Đây vẫn là xử lý nước sinh hoạt cho toàn nhà.
  • Cấu hình không có mẫu chung. Số cấp, thứ tự và dung tích từng cột phụ thuộc kết quả đo nguồn nước và lưu lượng giờ cao điểm của chính công trình đó.

Nguyên lý

Hệ thống hoạt động thế nào

Trình tự dưới đây là nguyên lý chung của nhóm giải pháp. Thông số cụ thể phụ thuộc model được chọn.
  1. 01

    Đo và phân tích nguồn nước

    Xác định các chỉ tiêu cần xử lý và mức độ của từng chỉ tiêu, làm căn cứ chọn số cấp.

  2. 02

    Cấp lọc đặt trước

    Than hoạt tính gáo dừa và zeolite xử lý cặn, mùi và clo dư — giảm tải cho cấp phía sau.

  3. 03

    Cấp làm mềm đặt sau

    Nước đã sạch cặn và clo dư mới đi vào cột hạt Cation. Thứ tự này giúp kéo dài tuổi thọ vật liệu trao đổi iON.

  4. 04

    Van by-pass theo từng cấp

    Cho phép bảo trì một cấp mà không phải dừng cấp nước toàn nhà.

  5. 05

    Kiểm tra sau lắp đặt

    Đo lại các chỉ tiêu đã đặt mục tiêu ban đầu để xác nhận hệ chạy đúng thiết kế.

Cấu tạo

Hệ gồm những thành phần nào

Phần người dùng nhìn thấy hằng ngày chỉ là lớp vỏ. Chất lượng vận hành đến từ các bộ phận bên trong.
01

Cột lọc than hoạt tính và zeolite

Cấp xử lý đầu tiên: cặn, mùi và clo dư.

02

Cột làm mềm hạt Cation

Cấp xử lý độ cứng, tái sinh bằng dung dịch muối viên.

03

Van điều khiển tự động trên từng cột

Mỗi cột có chu trình riêng — sục rửa với cột lọc, tái sinh với cột làm mềm.

04

Hệ van by-pass

By-pass tổng và by-pass từng cấp phục vụ bảo trì.

05

Đường xả chung

Cần tính cho cả chu trình sục rửa lẫn chu trình tái sinh.

06

Điểm lấy mẫu sau xử lý

Để kiểm tra chất lượng nước sau mỗi cấp khi bảo trì định kỳ.

Thiết bị

Model dùng cho giải pháp này

Dung tích phù hợp phụ thuộc đặc tính nguồn nước và lưu lượng giờ cao điểm, nên được xác định sau khảo sát.
Máy làm mềm nước

Fileder Softener 9L

Làm mềm nước cứng cho nhà phố và căn hộ

Thể tích hạt làm mềm nước
9 L
Khả năng khử độ cứng
432.000 mg (≈ 432 g CaCO₃)
Điều khiển tái sinh
Theo thời gian & lưu lượng
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Xem chi tiết
Máy làm mềm nước

Fileder Softener 30L

Làm mềm nước cứng cho biệt thự và công trình lưu lượng lớn

Thể tích hạt làm mềm nước
30 L
Khả năng khử độ cứng
1.482.353 mg (≈ 1.482 g CaCO₃)
Điều khiển tái sinh
Theo thời gian & lưu lượng
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Xem chi tiết
Cột lọc PRF

Fileder PRF 9

Cột lọc sinh hoạt nhỏ gọn

Vật liệu lọc
Than hoạt tính gáo dừa + zeolite tự nhiên
Thể tích vật liệu lọc
9 L
Lưu lượng
1 m³/h
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Xem chi tiết
Cột lọc PRF

Fileder PRF 18

Cột lọc sinh hoạt dung tích trung bình

Vật liệu lọc
Than hoạt tính gáo dừa + zeolite tự nhiên
Thể tích vật liệu lọc
18 L
Lưu lượng
1 m³/h
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Xem chi tiết
Cột lọc PRF

Fileder PRF 30

Cột lọc sinh hoạt lưu lượng lớn, sục rửa tự động

Vật liệu lọc
Than hoạt tính gáo dừa + zeolite tự nhiên
Thể tích vật liệu lọc
30 L
Lưu lượng
3 m³/h
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Xem chi tiết

Vận hành

Cần chuẩn bị và duy trì những gì

Chi phí vận hành và điều kiện lắp đặt nên được biết từ đầu, không để thành phát sinh sau khi ký.

Hai chu trình khác nhau

Cột lọc chạy sục rửa, cột làm mềm chạy tái sinh. Hai chu trình nên được đặt lệch giờ để không cùng lúc chiếm lưu lượng và đường xả.

Chi phí vận hành gồm hai phần

Muối viên cho cấp làm mềm, và thay vật liệu lọc theo chu kỳ cho cấp lọc. Mức tiêu hao phụ thuộc chất lượng nước đầu vào.

Bảo trì định kỳ

Theo dõi vật liệu lọc, chu kỳ tái sinh và áp lực nước qua hệ. Sai lệch so với ban đầu là dấu hiệu cần kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp

Về lọc kết hợp làm mềm

Vì sao phải lọc trước rồi mới làm mềm?
Vì cặn và clo dư đi thẳng vào cột hạt Cation sẽ làm vật liệu bám bẩn và giảm tuổi thọ. Đặt cấp lọc phía trước là cách bảo vệ phần đắt nhất của hệ.
Nhà tôi có cần cả hai cấp không?
Chỉ khi kết quả đo cho thấy tồn tại đồng thời cả hai nhóm vấn đề. Nếu nước chỉ cứng mà không có cặn, mùi thì thêm cấp lọc là chi phí không giải quyết đúng việc.
Hệ chiếm bao nhiêu diện tích?
Phụ thuộc dung tích từng cột trong cấu hình được chọn, cộng khoảng trống thao tác khi bảo trì. Con số cụ thể chỉ chốt được sau khi khảo sát vị trí lắp tại công trình.

Cấu hình phù hợp bắt đầu từ số đo

Gửi thông tin nguồn nước để kỹ thuật viên đánh giá trước khi đề xuất thiết bị.

Tư vấnNhắn tinKiểm tra nước