Bỏ qua tới nội dung

Chọn giải pháp

Cách chọn hệ thống lọc tổng: đo trước, chọn sau

Số tầng và diện tích nhà không quyết định được thiết bị. Chọn lọc tổng là bài toán ghép hai dữ kiện: nước đầu vào có vấn đề gì, và nhà dùng bao nhiêu nước vào giờ cao điểm.

Fileder Việt NamĐăng Cập nhật

Câu hỏi thường gặp nhất khi khách gọi tới là "nhà em 3 tầng thì lắp máy nào". Câu hỏi đó không có đáp án, vì số tầng không nói lên nguồn nước có vấn đề gì và cả nhà dùng bao nhiêu nước cùng lúc. Chọn thiết bị lọc tổng là bài toán ghép hai dữ kiện: nước đầu vào có gìnhà dùng nước thế nào.

Bước 1 — Xác định nguồn nước

Nước thủy cục và nước giếng khoan là hai bài toán khác nhau.

Nước thủy cục đã qua xử lý tại nhà máy và có clo dư theo quy chuẩn. Vấn đề thường gặp ở đây là cặn phát sinh trên đường ống, mùi clo, và độ cứng do đặc điểm nguồn nước thô của khu vực.

Nước giếng khoan chưa qua xử lý nào. Sắt, mangan, amoni, độ cứng cao và nguy cơ asen ở một số vùng là những thứ phải kiểm trước. Nước giếng gần như luôn cần nhiều bậc xử lý hơn nước máy, và bắt buộc phải có kết quả xét nghiệm trước khi bàn tới thiết bị.

Nhà dùng cả hai nguồn (máy là chính, giếng dự phòng) cần tính theo nguồn xấu hơn, vì hệ thống phải chạy được cả khi chuyển nguồn.

Bước 2 — Đo, không đoán

Đây là bước hay bị bỏ qua nhất và cũng là bước quyết định nhiều nhất. Không có kết quả xét nghiệm thì mọi đề xuất cấu hình đều là phỏng đoán dựa trên kinh nghiệm vùng — có thể đúng, có thể sai, và chỉ biết sai sau khi đã lắp.

Bộ chỉ tiêu tối thiểu và cách lấy mẫu đã nói trong bài về xét nghiệm nước. Ở đây chỉ nhấn mạnh mối quan hệ giữa chỉ tiêu và thiết bị:

Vấn đề đo được

Hướng xử lý

Chất rắn lơ lửng, độ đục cao

Lọc cơ học nhiều cấp ở đầu hệ thống

Mùi clo, mùi lạ, chất hữu cơ

Hấp phụ bằng than hoạt tính

Độ cứng cao (Ca²⁺, Mg²⁺)

Trao đổi iON bằng hạt Cation

Sắt, mangan cao

Cần bậc oxy hóa – lọc chuyên dụng riêng

Vi sinh vượt ngưỡng

Thiết bị khử trùng chuyên dụng

Hai dòng cuối cần nói thẳng: hệ thống lọc tổng và làm mềm nước không xử lý được những vấn đề đó. Nước có sắt mangan cao hoặc nhiễm vi sinh cần thiết bị chuyên biệt cho đúng vấn đề — lắp cột than hoạt tính vào rồi mong nó xử lý sắt là hỏng cả hai: nước không sạch hơn mà vật liệu lọc còn nhanh hỏng.

Bước 3 — Tính lưu lượng giờ cao điểm

Đây là con số quyết định kích cỡ thiết bị, và cũng là chỗ hay bị chọn sai nhất.

Điều cần tính không phải tổng lượng nước dùng mỗi ngày, mà lượng nước chảy đồng thời ở thời điểm đông người dùng nhất — thường là buổi sáng đi làm hoặc chiều tối. Cách tính thực tế: liệt kê các điểm dùng nước có thể mở cùng lúc, cộng lưu lượng của từng điểm.

Tham chiếu lưu lượng thông dụng: vòi sen khoảng 0,5 – 0,7 m³/h, vòi lavabo 0,3 – 0,4 m³/h, máy giặt 0,4 – 0,6 m³/h. Đây là con số tham chiếu kỹ thuật để ước lượng, thiết bị cụ thể trong nhà có thể khác, nên khi khảo sát cần đo áp lực và lưu lượng thật.

Chọn thiết bị có lưu lượng thấp hơn nhu cầu giờ cao điểm sẽ dẫn tới hai hậu quả: áp lực nước yếu khi nhiều người dùng, và vật liệu lọc làm việc quá tải nên nhanh hết tuổi thọ. Chọn dư quá nhiều thì tốn tiền đầu tư và chiếm chỗ không cần thiết.

Bước 4 — Kiểm tra điều kiện lắp đặt

Thiết bị đúng nhưng chỗ lắp không đủ điều kiện thì hệ thống vẫn không chạy tốt:

  • Không gian đặt cột: cần đủ chỗ cho cả thao tác bảo trì về sau, không chỉ vừa khít chỗ đặt.
  • Áp lực nước đầu vào: mọi thiết bị trên đường ống đều gây tổn thất áp lực. Nhà đang yếu áp cần tính toán trước, có thể phải bổ sung bơm tăng áp.
  • Thoát nước cho quá trình tái sinh và sục rửa: máy làm mềm cần điểm xả. Không có sẵn đường thoát là vướng mắc thi công phổ biến.
  • Nguồn điện cho van điều khiển tự động.
  • Van by-pass: để khi bảo trì thiết bị, cả nhà vẫn có nước dùng. Đây là chi tiết nhỏ nhưng thiếu nó thì mỗi lần bảo trì là một lần cả nhà mất nước.

Bước 5 — Tính chi phí vận hành, không chỉ giá mua

Giá thiết bị chỉ là phần đầu. Chi phí thật gồm:

  • Vật liệu lọc thay theo chu kỳ — than hoạt tính, hạt Cation
  • Muối tái sinh cho máy làm mềm nước
  • Nước và điện dùng cho mỗi lần tái sinh
  • Công bảo trì, sục rửa định kỳ

Chu kỳ thay vật liệu không có con số cố định cho mọi nhà: nó phụ thuộc chất lượng nước đầu vào và lượng nước sử dụng thực tế. Nơi nào đưa ra con số chính xác cho công trình chưa khảo sát thì nên hỏi lại căn cứ.

Ba sai lầm thường gặp

Chọn theo số tầng hoặc diện tích. Hai căn nhà cùng diện tích, một nhà 3 người và một nhà 8 người, có nhu cầu lưu lượng khác hẳn nhau.

Lắp một cột cho mọi vấn đề. Mỗi công nghệ xử lý một nhóm vấn đề. Nguồn nước có nhiều vấn đề cùng lúc thì cần nhiều bậc, và thứ tự các bậc có ảnh hưởng: đặt sai thứ tự khiến bậc phía sau nhanh hỏng.

Lắp xong rồi quên. Vật liệu lọc có tuổi thọ. Cột lọc quá hạn không còn xử lý được gì, và lớp vật liệu không sục rửa định kỳ có thể trở thành nơi tích tụ. Lịch bảo trì là một phần của hệ thống, không phải tùy chọn thêm.

Muốn biết nguồn nước nhà mình thuộc trường hợp nào?

Kỹ thuật viên đánh giá nguồn nước và điều kiện lắp đặt trước, đề xuất cấu hình sau. Đã có phiếu xét nghiệm thì gửi kèm để rút ngắn bước này.

Tư vấnNhắn tinKiểm tra nước