Bỏ qua tới nội dung

Đo và đánh giá

Khi nào cần xét nghiệm nước và xét nghiệm những gì

Quy chuẩn nước sạch áp dụng cho đơn vị cấp nước, không áp dụng cho vòi nước nhà bạn. Giữa nhà máy và vòi là hàng chục cây số đường ống cùng bể chứa — muốn biết nước đang dùng thế nào thì phải lấy mẫu tại nhà.

Fileder Việt NamĐăng

Có một điều về nước máy ít người để ý: quy chuẩn quốc gia về chất lượng nước sạch áp dụng cho đơn vị cấp nước, không áp dụng cho cái vòi trong nhà bạn.

QCVN 01-1:2018/BYT ghi rõ đối tượng áp dụng là các tổ chức, cá nhân khai thác, sản xuất, truyền dẫn, bán buôn, bán lẻ nước sạch qua hệ thống cấp nước tập trung. Quy chuẩn cũng nêu rõ nó không áp dụng cho nước uống trực tiếp tại vòi, nước đóng bình, đóng chai, và nước sản xuất ra từ các bình lọc, hệ thống lọc nước gia đình.

Nghĩa là: nhà máy có thể hoàn toàn đạt chuẩn, mà nước tới nhà bạn vẫn khác. Giữa hai điểm đó là hàng chục cây số đường ống, các bể chứa trung gian, bể ngầm và bồn mái của chính căn nhà. Muốn biết nước mình đang dùng thế nào, chỉ có một cách: lấy mẫu tại nhà và đem đi phân tích.

Khi nào nên xét nghiệm

Không phải nhà nào cũng cần xét nghiệm định kỳ. Nhưng có những tình huống mà bỏ qua bước này là đang đoán:

  • Dùng nước giếng khoan hoặc giếng đào. Đây là trường hợp bắt buộc, không phải nên. Nước ngầm chịu ảnh hưởng trực tiếp từ địa chất và hoạt động xung quanh: nông nghiệp, nghĩa trang, khu công nghiệp, hầm cầu hàng xóm.
  • Chuẩn bị đầu tư hệ thống lọc. Cấu hình thiết bị phụ thuộc thông số thật. Mua trước rồi đo sau là cách nhanh nhất để lắp nhầm thiết bị.
  • Nước đổi màu, đổi mùi, hoặc có cặn mới xuất hiện. Thay đổi đột ngột là tín hiệu cần truy nguyên nhân.
  • Vừa chuyển tới nhà mới, hoặc nhà lâu không sử dụng. Không biết lịch sử đường ống và bể chứa.
  • Sau sự cố đường ống trong khu vực — vỡ ống, sửa chữa, mất nước dài ngày rồi có lại.
  • Thiết bị hư hỏng bất thường: bình nóng lạnh, máy giặt hỏng sớm hơn tuổi thọ thông thường.

Xét nghiệm những chỉ tiêu nào

Quy chuẩn có 99 thông số, chia hai nhóm: nhóm A gồm 8 thông số kiểm tra thường xuyên, nhóm B là phần còn lại kiểm tra định kỳ. Hộ gia đình không cần chạy hết 99 chỉ tiêu — chi phí lớn mà phần lớn không liên quan tới quyết định cần đưa ra.

Bộ chỉ tiêu tối thiểu cho nước sinh hoạt gia đình — chọn theo hướng: mỗi chỉ tiêu phải trả lời được một câu hỏi cụ thể về việc chọn thiết bị.

Chỉ tiêu

Ngưỡng theo QCVN 01-1:2018/BYT

Cho biết điều gì

pH

trong khoảng 6,0 – 8,5

Nước ăn mòn hay đóng cặn đường ống

Độ đục

2 NTU

Mức chất rắn lơ lửng, có cần lọc thô không

Độ cứng (CaCO₃)

300 mg/L

Có cần làm mềm không

Clo dư tự do

0,2 – 1,0 mg/L

Nước máy còn dư lượng khử trùng không

Sắt (Fe)

0,3 mg/L

Nguyên nhân nước vàng, ố thiết bị vệ sinh

Mangan (Mn)

0,1 mg/L

Nguyên nhân vệt đen, ố xám

Amoni (tính theo N)

0,3 mg/L

Dấu hiệu ô nhiễm hữu cơ

TDS

1000 mg/L

Tổng khoáng hòa tan

Coliform

dưới 3 CFU/100 mL

Chỉ thị vi sinh

E. coli

dưới 1 CFU/100 mL

Chỉ thị nhiễm phân

Với nước giếng khoan, bổ sung bắt buộc: Asen (As) — ngưỡng 0,01 mg/L. Quy chuẩn ghi rõ chỉ tiêu này áp dụng cho đơn vị cấp nước khai thác nước ngầm, và asen là vấn đề đã biết ở nhiều vùng đồng bằng Bắc Bộ. Asen không màu, không mùi, không vị — không có cách nào nhận biết bằng giác quan.

Tùy hiện trạng có thể thêm: nitrat, nitrit, sunfat, chỉ số pecmanganat, kim loại nặng (chì, thủy ngân, cadmi).

Lấy mẫu thế nào cho kết quả đúng

Mẫu lấy sai làm hỏng cả phép đo, dù phòng thí nghiệm có tốt đến đâu:

  1. Dùng chai do phòng thí nghiệm cấp. Chai nhựa đựng nước ngọt tráng qua không đủ sạch cho chỉ tiêu vi sinh, và một số chỉ tiêu cần chai có chất bảo quản riêng.
  2. Xả nước 2–3 phút trước khi hứng, để lấy nước trong đường ống chứ không phải nước tù trong đoạn vòi.
  3. Lấy đúng điểm cần biết. Muốn biết nước cấp vào nhà thì lấy tại đồng hồ; muốn biết nước đang dùng thì lấy tại vòi hay dùng nhất. Nếu nghi bể chứa bẩn, lấy cả hai điểm để so.
  4. Chai đầy, không để bọt khí, đậy kín ngay.
  5. Giữ lạnh và gửi trong ngày. Chỉ tiêu vi sinh biến động nhanh, để qua đêm ở nhiệt độ phòng là kết quả không còn phản ánh thực tế.

Chọn đơn vị phân tích được công nhận (phòng thử nghiệm có chứng nhận VILAS hoặc được Bộ Y tế chỉ định). Phiếu kết quả nên ghi rõ phương pháp thử cho từng chỉ tiêu — đó là căn cứ để đối chiếu về sau.

Đọc kết quả

Việc đọc phiếu không chỉ là so từng dòng với ngưỡng. Ba câu hỏi cần trả lời:

  • Chỉ tiêu nào vượt ngưỡng? Đây là phần bắt buộc xử lý.
  • Chỉ tiêu nào sát ngưỡng? Nước dao động theo mùa; sát ngưỡng hôm nay có thể vượt vào mùa mưa hoặc mùa khô.
  • Chỉ tiêu nào tuy đạt chuẩn nhưng vẫn gây phiền toái? Độ cứng 250 mg/L là đạt quy chuẩn, nhưng vẫn đủ để đóng cặn bình nóng lạnh. Quy chuẩn là ngưỡng an toàn, không phải ngưỡng tiện nghi.

Kết quả xét nghiệm là đầu vào để tính cấu hình hệ thống — cùng với lưu lượng sử dụng thực tế của công trình. Thiếu một trong hai thì con số còn lại không đủ để chọn thiết bị.

Muốn biết nguồn nước nhà mình thuộc trường hợp nào?

Kỹ thuật viên đánh giá nguồn nước và điều kiện lắp đặt trước, đề xuất cấu hình sau. Đã có phiếu xét nghiệm thì gửi kèm để rút ngắn bước này.

Tư vấnNhắn tinKiểm tra nước