Bỏ qua tới nội dung

Water Softening

Làm mềm nước cứng

Giảm canxi và magie — hai thành phần gây độ cứng và gây cáu cặn trên thiết bị dùng nước nóng. Đây là những khoáng chất hoà tan, không quan sát được bằng mắt nên chỉ xác định được bằng đo đạc.

Khi nào phù hợp

Giải pháp này dành cho trường hợp nào

Các dấu hiệu dưới đây là căn cứ để đi kiểm tra, chưa phải kết luận. Nguyên nhân thật cần được xác định bằng đo đạc.

Cặn trắng bám bề mặt

Sen vòi, kính phòng tắm, ấm đun thường xuyên có lớp cặn trắng dù lau rửa liên tục.

Cáu cặn trong thiết bị nước nóng

Bình nóng lạnh, máy nước nóng và đường ống nước nóng là nơi cáu cặn tích tụ nhanh nhất.

Tốn xà phòng, khó tạo bọt

Nước cứng làm giảm khả năng tạo bọt của chất tẩy rửa, kéo theo lượng dùng tăng lên.

Kết quả đo cho thấy độ cứng cao

Đây là căn cứ chắc chắn nhất. Nếu đã có phiếu xét nghiệm nước, gửi kèm sẽ rút ngắn được bước khảo sát.

Nói rõ giới hạn

Giải pháp này không xử lý những gì

Phần lớn thất vọng sau lắp đặt đến từ kỳ vọng sai ngay từ đầu, nên chúng tôi nói trước.
  • Không lọc cặn và không khử mùi clo. Nếu nguồn nước có cặn hoặc clo dư thì phải lọc trước, vì cặn và clo dư làm giảm tuổi thọ của hạt Cation — vật liệu đắt nhất trong cột làm mềm.
  • Không phải thiết bị lọc nước uống. Nước mềm phục vụ sinh hoạt: tắm, giặt, bảo vệ thiết bị.
  • Nguyên lý trao đổi iON là đổi iON: canxi và magie được giữ lại trên vật liệu, natri được nhả vào nước — nên hàm lượng natri trong nước mềm cao hơn nước đầu vào. Với nhánh nước ăn uống, có thể lấy trước hệ làm mềm hoặc đi qua van by-pass.
  • Hệ cần muối viên và đường xả để tái sinh. Đây là chi phí và điều kiện lắp đặt phải tính từ đầu, không phải phát sinh về sau.

Nguyên lý

Hệ thống hoạt động thế nào

Trình tự dưới đây là nguyên lý chung của nhóm giải pháp. Thông số cụ thể phụ thuộc model được chọn.
  1. 01

    Đo độ cứng đầu vào

    Con số này quyết định thể tích hạt cần thiết và chu kỳ tái sinh. Không đo thì không chọn được model.

  2. 02

    Nước đi qua cột hạt Cation

    iON Ca²⁺ và Mg²⁺ được giữ lại trên vật liệu, iON natri được nhả vào nước — độ cứng giảm.

  3. 03

    Theo dõi bằng thời gian và lưu lượng

    Van điều khiển kép quyết định thời điểm tái sinh dựa trên lượng nước đã dùng thật, thay vì chỉ chạy theo lịch cố định.

  4. 04

    Tái sinh bằng dung dịch muối viên

    Khi vật liệu bão hoà, hệ hút dung dịch muối để khôi phục khả năng trao đổi iON. Nước tái sinh đi ra đường xả.

  5. 05

    Tái sinh muối khô

    Nước chỉ được cấp vào khoang muối trước khi tái sinh; sau chu trình không còn nước đọng lại trong thùng muối.

  6. 06

    Van by-pass

    Khi không cần nước mềm hoặc khi bảo trì, mở van bằng tay để dùng trực tiếp nước cấp.

Cấu tạo

Hệ gồm những thành phần nào

Phần người dùng nhìn thấy hằng ngày chỉ là lớp vỏ. Chất lượng vận hành đến từ các bộ phận bên trong.
01

Van điều khiển tự động cảm ứng LCD

Điều khiển kép theo thời gian và lưu lượng, có chức năng nhớ khi mất điện.

02

Đồng hồ đo lưu lượng điện tử

Cấp nước mềm theo nhu cầu thực tế, giúp tiết kiệm nước, điện và muối.

03

Bộ điều khiển hút muối

Điều tiết lượng dung dịch tái sinh đi vào cột, tránh dùng dư nước hoặc dư muối.

04

Hạt Cation làm mềm nước

Vật liệu trao đổi iON — thành phần quyết định khả năng khử độ cứng của cả hệ.

05

Khoang muối viên

Chứa muối viên cho quá trình tái sinh, có cảnh báo mức muối.

06

Cột FRP và ống trung tâm

Thân cột chịu áp lực cao tích hợp lớp lót; ống trung tâm bằng nhựa PE chống ăn mòn.

07

Hệ thống van by-pass

Chuyển đổi giữa nước mềm và nước cấp trực tiếp bằng thao tác tay.

Thiết bị

Model dùng cho giải pháp này

Dung tích phù hợp phụ thuộc đặc tính nguồn nước và lưu lượng giờ cao điểm, nên được xác định sau khảo sát.
Máy làm mềm nước

Fileder Softener 9L

Làm mềm nước cứng cho nhà phố và căn hộ

Thể tích hạt làm mềm nước
9 L
Khả năng khử độ cứng
432.000 mg (≈ 432 g CaCO₃)
Điều khiển tái sinh
Theo thời gian & lưu lượng
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Xem chi tiết
Máy làm mềm nước

Fileder Softener 30L

Làm mềm nước cứng cho biệt thự và công trình lưu lượng lớn

Thể tích hạt làm mềm nước
30 L
Khả năng khử độ cứng
1.482.353 mg (≈ 1.482 g CaCO₃)
Điều khiển tái sinh
Theo thời gian & lưu lượng
Áp lực nước tối đa
0,5 MPa
Xem chi tiết

Vận hành

Cần chuẩn bị và duy trì những gì

Chi phí vận hành và điều kiện lắp đặt nên được biết từ đầu, không để thành phát sinh sau khi ký.

Bổ sung muối viên định kỳ

Muối viên là loại thông dụng, mua được tại cửa hàng vật tư. Lượng tiêu hao phụ thuộc độ cứng nước đầu vào và lượng nước sử dụng, nên chỉ ước tính được sau khi có số đo.

Nước và điện cho chu trình tái sinh

Mỗi lần tái sinh tiêu tốn một lượng nước và điện nhất định. Điều khiển theo lưu lượng giúp giảm số lần tái sinh không cần thiết.

Đường xả bắt buộc

Vị trí lắp phải có đường xả cho nước tái sinh. Đây là điều kiện cần kiểm tra ngay khi khảo sát mặt bằng.

Câu hỏi thường gặp

Về làm mềm nước cứng

Làm sao biết nước nhà tôi có cứng không?
Chỉ bằng cách đo. Nước cứng nhìn vẫn trong, không đục và không có mùi đặc trưng. Dấu hiệu cặn trắng chỉ là gợi ý để đi kiểm tra, không phải kết luận.
Nước mềm dùng để nấu ăn được không?
Nước mềm là nước sinh hoạt, không phải nước uống — cả trước và sau khi làm mềm đều vậy. Nếu muốn giữ nhánh nước ăn uống ở trạng thái ban đầu, có thể lấy trước hệ làm mềm; phương án cụ thể xác định khi khảo sát đường ống.
Bao lâu máy tái sinh một lần?
Không cố định. Máy tái sinh khi lượng nước đã xử lý đạt ngưỡng tương ứng với khả năng khử độ cứng của model đó — nước càng cứng, dùng càng nhiều thì càng thường xuyên.

Cấu hình phù hợp bắt đầu từ số đo

Gửi thông tin nguồn nước để kỹ thuật viên đánh giá trước khi đề xuất thiết bị.

Tư vấnNhắn tinKiểm tra nước